chingado
C1tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/t͡ʃinˈɡado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chết tiệttính từfucking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Chết tiệt
- fuck, hell
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .
- ¡¿ ?!