Dịch

chingado

C1tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/t͡ʃinˈɡado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chết tiệttính từfucking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingadoDạng gốc (base form)
  2. chingadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chingadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chingadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Chết tiệt
  1. fuck, hell

Ví dụ

  • , .
  • ¡¿ ?!

AI