Dịch

chewing-gummy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của kẹo cao sutính từResembling or characteristic of chewing gum.
  2. Che phủ bằng kẹo cao sutính từCovered with chewing gum.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ; .
  • “I’d . .”

AI