Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mascarón de proa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bù nhìn
danh từ
figurehead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mascarón de proa
Dạng gốc
(base form)
mascar
ones de proa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
figurehead
Hình chạm mũi tàu
AI
1
Bù nhìn
1
Bù nhìn
1
Bù nhìn