Dịch

chewable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có khả năng nhaitính từCapable of being chewed.
  2. Cho phép một loại giá thầu cụ thể không kích hoạt việc chuyển đổitính từAllowing for a particular type of bid that does not trigger the flip-in.
  3. Chewy.chưa dịchtính từ
  4. Bất cứ thứ gì có thể nhai đượcdanh từAnything that is chewable; anything that is able to be chewed.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chewableDạng gốc (base form)
  2. chewablesSố nhiều (plural)
  3. more chewableSo sánh hơn (comparative)
  4. most chewableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuốc được cung cấp ở dạng có thể nhai được
  1. A medicine supplied in a form that can be chewed.

AI