Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pesaroso
tính từ
(adjective)
/pesaˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Đáng tiếc
tính từ
regretful
2
Đau buồn, sầu thảm
qua tiếng Anh
tính từ
mournful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pesaroso
Dạng gốc
(base form)
pesaros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pesaroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pesaros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Đáng tiếc, thật đáng tiếc
Tiếng Anh
mournful
Đau buồn, sầu thảm
regretful
Đầy tiếc nuối, hay hối hận
AI
1
Đáng tiếc
2
Đau buồn
1
Đáng tiếc
2
Đau buồn
1
Đáng tiếc
2
Đau buồn