Dịch

peso

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈpeso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. cân nặng, trọng lượngdanh từA2The measure of how heavy a person or object is.
  2. đồng pesodanh từA2The basic unit of money in several Spanish-speaking countries and the Philippines.
  3. gánh nặng, áp lựcdanh từB1A heavy responsibility, burden, or psychological pressure.
  4. tầm ảnh hưởng, sức nặngdanh từB2Importance, influence, or authority in a particular situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pesoDạng gốc (base form)
  2. pesosSố nhiều (plural)
  3. pesitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de pesotính từQuan trọng, đáng kể, nặng
ganar pesoTăng cân
perder pesoGiảm cân
peso muertoTải trọng tĩnh
peso pesadoHạng nặng
quitarse un peso de encimaTrút bỏ gánh nặng
peso ligeroHạng cân nhẹ
tener pesoCó sức nặng hoặc tầm ảnh hưởng

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Hạng cân
  1. weight class

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Chiếc hộp bị vỡ do sức nặng của hàng hóa.
  • .Duy trì một mức cân nặng khỏe mạnh là điều rất quan trọng.
  • .Ngôi nhà bị sập dưới sức nặng của tuyết.

AI