Dịch

pesoca

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông cơ bắp (người đàn ông cơ bắp)danh từmuscleman (muscular man)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pesocaDạng gốc (base form)
  2. pesocasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , avei “”.

AI