pesoca
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông cơ bắp (người đàn ông cơ bắp)danh từmuscleman (muscular man)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesocaDạng gốc (base form)
- pesocasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , avei “”.