Dịch

muscleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vệ sĩdanh từA bodyguard.
  2. Người đàn ông có cơ bắp phát triểndanh từA man with developed muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. musclemanDạng gốc (base form)
  2. musclemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI