muscleman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vệ sĩdanh từA bodyguard.
- Người đàn ông có cơ bắp phát triểndanh từA man with developed muscles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- musclemanDạng gốc (base form)
- musclemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc musclemanVí dụ
- , , , .