balanza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈlanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Cái cân, cái cân (dụng cụ dùng để đo trọng lượng)danh từbalance, scale (device used to measure weight)
- Ước tính so sánh, phán đoándanh từcomparative estimate, judgment
- Thiên Bìnhdanh từLibra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balanzaDạng gốc (base form)
- balanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balanza de pagosdanh từ | danh từ | Cán cân thanh toán |
| balanza de comerciodanh từ | danh từ | Cán cân thương mại |
| balanza comercial | Cán cân thương mại | |
| inclinar la balanzađộng từ | động từ | Vượt qua quy mô |
| caer la balanza | Chưa có nghĩa | |
| maestro de balanza | Chưa có nghĩa | |
| poner en balanza | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- scaleTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc balanzaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung