Dịch

balanza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈlanθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái cân, cái cân (dụng cụ dùng để đo trọng lượng)danh từbalance, scale (device used to measure weight)
  2. Ước tính so sánh, phán đoándanh từcomparative estimate, judgment
  3. Thiên Bìnhdanh từLibra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balanzaDạng gốc (base form)
  2. balanzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

balanza de pagosdanh từCán cân thanh toán
balanza de comerciodanh từCán cân thương mại
balanza comercialCán cân thương mại
inclinar la balanzađộng từVượt qua quy mô
caer la balanzaChưa có nghĩa
maestro de balanzaChưa có nghĩa
poner en balanzaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái cân

Họ từ (word family)

cùng gốc balanza

AI