Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balanza de comercio
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cán cân thương mại
danh từ
balance of trade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balanza de comercio
Dạng gốc
(base form)
balanza
s de comercio
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balance of trade
Cán cân thương mại
trade balance
Cán cân thương mại
AI
1
Cán cân thương mại
1
Cán cân thương mại
1
Cán cân thương mại