Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trade balance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
d
ˈ
b
æ
l
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Cán cân thương mại
danh từ
The balance of trade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trade balance
Dạng gốc
(base form)
trade balance
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Does
Algeria
have
a
negative
trade
balance
?
The
country’s
trade
balance
is
in
surplus
.
Does
Algeria
have
a
positive
trade
balance
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Cán cân thương mại
1
Cán cân thương mại
1
Cán cân thương mại