abalanzar
động từ (verb)
/abalanˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đẩyđộng từto propel
- [với ‘cái gì đó’] để vồ lấy, sà xuốngđộng từ[with sobre ‘something’] to pounce on, swoop down on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abalanzarDanh động từ abalanzandoPhân từ abalanzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abalanzo |
| tú | abalanzas |
| él/ella/Ud. | abalanza |
| nosotros | abalanzamos |
| vosotros | abalanzáis |
| ellos/Uds. | abalanzan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cân bằng
- Cân bằng, bù đắpto balance, compensate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung