Nghĩa chính
- Đẩy, thúc đẩy, phóngđộng từngoại động từ (transitive)To provide an impetus for motion or physical action; to cause to move in a certain direction; to drive or push forward.
- Thúc đẩy, đẩy tới, đưa đếnđộng từngoại động từ (transitive)To provide an impetus for nonphysical change; to cause to arrive to a certain situation or result.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propelNguyên thể (infinitive)
- propelsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- propelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- propellingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- propel sth (+ adv./prep.)đẩy cái gì (+ adv./prep.)
- propel sb + adv./prep.đẩy ai + adv./prep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| propelled by | Được thúc đẩy bởi | |
| propeller capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên |
| self-propellingtính từ | tính từ | Tự hành, tự di chuyển |
| propelling pencildanh từ | danh từ | Cây bút chì cơ khí |
| self-propelledtính từ | tính từ | Tự động, tự hành |
Ví dụ
- , , , , .Khi nó tiến ra từ khu rừng, nó nhảy rất giống chuột túi, dùng chân sau và đuôi để đẩy cơ thể, và khi đứng thẳng, nó ngồi lên đuôi của mình.
- , .Phụ nữ da đen đã giúp đưa Harris và tổng thống đắc cử Joe Biden đến chiến thắng bằng cách nâng cao tỷ lệ cử tri đi bầu ở những nơi như Detroit, Milwaukee và Philadelphia.
- .Algeria cần thúc đẩy nền kinh tế của mình tiến lên.
Họ từ (word family)
cùng gốc propelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipropellen“drive out, expel”
- từ tiếng Latinhpropellō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- launchđồng nghĩamang tính kỹ thuật, nhấn mạnh lực đẩy