Dịch

propel

C1động từ (verb)
UK/pɹəˈpɛl/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Đẩy, thúc đẩy, phóngđộng từngoại động từ (transitive)To provide an impetus for motion or physical action; to cause to move in a certain direction; to drive or push forward.
  2. Thúc đẩy, đẩy tới, đưa đếnđộng từngoại động từ (transitive)To provide an impetus for nonphysical change; to cause to arrive to a certain situation or result.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propelNguyên thể (infinitive)
  2. propelsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. propelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. propellingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • propel sth (+ adv./prep.)đẩy cái gì (+ adv./prep.)
  • propel sb + adv./prep.đẩy ai + adv./prep.

Cụm từ (phrase)

propelled byĐược thúc đẩy bởi
propeller capdanh từChiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên
self-propellingtính từTự hành, tự di chuyển
propelling pencildanh từCây bút chì cơ khí
self-propelledtính từTự động, tự hành

Ví dụ

  • , , , , .Khi nó tiến ra từ khu rừng, nó nhảy rất giống chuột túi, dùng chân sau và đuôi để đẩy cơ thể, và khi đứng thẳng, nó ngồi lên đuôi của mình.
  • , .Phụ nữ da đen đã giúp đưa Harris và tổng thống đắc cử Joe Biden đến chiến thắng bằng cách nâng cao tỷ lệ cử tri đi bầu ở những nơi như Detroit, Milwaukee và Philadelphia.
  • .Algeria cần thúc đẩy nền kinh tế của mình tiến lên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipropellen“drive out, expel”
  2. từ tiếng Latinhpropellō

Ngôn ngữ khác

AI