Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propelling pencil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây bút chì cơ khí
danh từ
A mechanical pencil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propelling pencil
Dạng gốc
(base form)
propelling pencil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây bút chì cơ khí
1
Cây bút chì cơ khí
1
Cây bút chì cơ khí