Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propeller cap
danh từ
(noun)
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
p
ɛ
l
.ɚ ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên
danh từ
A cap with an unpowered propeller on top.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propeller cap
Dạng gốc
(base form)
propeller cap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên
1
Chiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên
1
Chiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên