Nghĩa chính
- Sự đẩy đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of propelling, driving, or pushing, typically forward or onward; a propulsive force or impulse.
- Hệ thống đẩy, động cơ đẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which propels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propulsionDạng gốc (base form)
- propulsionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric propulsion | Hệ thống đẩy điện | |
| jet propulsiondanh từ | danh từ | Lực đẩy phản lực |
| marine propulsion | Hệ thống đẩy tàu thủy | |
| propulsion system | Hệ thống đẩy | |
| rocket propulsion | Lực đẩy tên lửa | |
| gravitational propulsiondanh từ | danh từ | Các phương pháp đẩy được cho là làm cong không gian hoặc không thời gian hoặc tương tác theo cách nào đó với không gian hoặc không thời gian bị biến dạng |
| astronaut propulsion unitdanh từ | danh từ | Cơ chế được sử dụng để di chuyển phi hành gia so với tàu vũ trụ trong chuyến đi bộ ngoài không gian |
Ví dụ
- .Hệ thống đẩy này mang lại vận tốc ban đầu cho phương tiện trong thời gian ngắn.
- , , , .Các nhà sản xuất đang cố thu hút người mua tiềm năng bằng hệ thống đẩy chạy điện, hiệu suất cao hơn, sự tiện nghi, kiểu dáng cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
- Earth's .Đây là lần đầu tiên hệ thống đẩy mặt trời được thử nghiệm thành công trên quỹ đạo Trái Đất.
Họ từ (word family)
cùng gốc propulsionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạipropulsio
- từ tiếng Latinhpropello“to drive forward, drive forth, drive away, drive out”