Dịch

propulsion

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đẩy đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of propelling, driving, or pushing, typically forward or onward; a propulsive force or impulse.
  2. Hệ thống đẩy, động cơ đẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which propels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propulsionDạng gốc (base form)
  2. propulsionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electric propulsionHệ thống đẩy điện
jet propulsiondanh từLực đẩy phản lực
marine propulsionHệ thống đẩy tàu thủy
propulsion systemHệ thống đẩy
rocket propulsionLực đẩy tên lửa
gravitational propulsiondanh từCác phương pháp đẩy được cho là làm cong không gian hoặc không thời gian hoặc tương tác theo cách nào đó với không gian hoặc không thời gian bị biến dạng
astronaut propulsion unitdanh từCơ chế được sử dụng để di chuyển phi hành gia so với tàu vũ trụ trong chuyến đi bộ ngoài không gian

Ví dụ

  • .Hệ thống đẩy này mang lại vận tốc ban đầu cho phương tiện trong thời gian ngắn.
  • , , , .Các nhà sản xuất đang cố thu hút người mua tiềm năng bằng hệ thống đẩy chạy điện, hiệu suất cao hơn, sự tiện nghi, kiểu dáng cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
  • Earth's .Đây là lần đầu tiên hệ thống đẩy mặt trời được thử nghiệm thành công trên quỹ đạo Trái Đất.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạipropulsio
  2. từ tiếng Latinhpropello“to drive forward, drive forth, drive away, drive out”

AI