Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chân vịt; cánh quạtdanh từOne who, or that which, propels.
- Tàu chân vịtdanh từA steamboat thus propelled; a screw steamer.
- Mồi câu thìa xoaydanh từA spinnerbait.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propellerDạng gốc (base form)
- propellersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| propeller blade | Lá cánh quạt | |
| propeller plane | Máy bay cánh quạt | |
| propeller shaftdanh từ | danh từ | Trục chân vịt |
| propeller capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên |
| propeller headdanh từ | danh từ | Trục của một cánh quạt, nơi lắp các cánh quạt vào |
| constant-speed propellerdanh từ | danh từ | Loại cánh quạt quay với tốc độ quay cố định nhưng công suất được điều chỉnh bằng cách thay đổi bước của cánh quạt |
| propeller beaniedanh từ | danh từ | Chiếc mũ có đường may có hình cánh quạt trang trí bên trên |
| fishtail propellerdanh từ | danh từ | Trên tàu hơi nước, một chân vịt gồm một cánh dao động giống như đuôi cá khi bơi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cánh quạt
- Cánh quạt, chân vịtA mechanical device with evenly-shaped blades that turn on a shaft to push against air or water, especially one used to propel an aircraft or boat.
Họ từ (word family)
cùng gốc propellerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh sửa chữa cánh quạt bị hư hỏng sau cơn bão.
- .Cánh quạt bị gãy.
- .Cánh quạt hoạt động giống như một cánh nâng quay, tạo ra lực nâng bằng cách chuyển động trong không khí.