Dịch

propeller

C1danh từ (noun)
UK/pɹəˈpɛl.ə/US/pɹəˈpɛl.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chân vịt; cánh quạtdanh từOne who, or that which, propels.
  2. Tàu chân vịtdanh từA steamboat thus propelled; a screw steamer.
  3. Mồi câu thìa xoaydanh từA spinnerbait.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propellerDạng gốc (base form)
  2. propellersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

propeller bladeLá cánh quạt
propeller planeMáy bay cánh quạt
propeller shaftdanh từTrục chân vịt
propeller capdanh từChiếc mũ có cánh quạt không được cấp nguồn ở trên
propeller headdanh từTrục của một cánh quạt, nơi lắp các cánh quạt vào
constant-speed propellerdanh từLoại cánh quạt quay với tốc độ quay cố định nhưng công suất được điều chỉnh bằng cách thay đổi bước của cánh quạt
propeller beaniedanh từChiếc mũ có đường may có hình cánh quạt trang trí bên trên
fishtail propellerdanh từTrên tàu hơi nước, một chân vịt gồm một cánh dao động giống như đuôi cá khi bơi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cánh quạt
  1. Cánh quạt, chân vịtA mechanical device with evenly-shaped blades that turn on a shaft to push against air or water, especially one used to propel an aircraft or boat.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh sửa chữa cánh quạt bị hư hỏng sau cơn bão.
  • .Cánh quạt bị gãy.
  • .Cánh quạt hoạt động giống như một cánh nâng quay, tạo ra lực nâng bằng cách chuyển động trong không khí.

AI