Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Cột chốngdanh từAn object placed against or under another, to support it; anything that supports.
- Trụ cột trong scrumdanh từThe player on either side of the hooker in a scrum.
- Vỏ sò trong trò propdanh từAny of the seashells in the game of props.
- Chống, đỡđộng từngoại động từ (transitive)To support or shore up something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prop sth/sb/yourself (up) (against sth)tựa/chống cái gì/ai/mình (vào cái gì)He propped his bike against the wall.Anh ấy dựng chiếc xe đạp tựa vào tường.
- prop sth + adj.chèn/chống cái gì + adj.The door was propped open.Cánh cửa được chống để mở.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)prop someone upĐỡ ai đứng lênprop gunBản sao của súng thật, không có khả năng bắn đạn (do đó không thực sự là súng) được sử dụng để sản xuất phim hoặc truyền hìnhprop-Biểu thị sự có mặt của 3 nguyên tử cacbon trong mạch gốc khi hình thành tên các hợp chất hữu cơpit propThanh gỗ được sử dụng làm giá đỡ trong hầm mỏ hoặc đường hầmprop betCắt bớt hợp chất của mệnh đề đặt cượcshot propTrụ chống bằng gỗ được phủ bằng cây gai dầu hắc ín, để chặn một lỗ do kẻ thù bắn vào mạn tàu
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Đạo cụ
- An item placed on a stage or set to create a scene or scenario in which actors perform.
Ví dụ
- .Họ kê một khối gỗ bên dưới nó để chống đỡ.
- .Họ dùng chiếc cúp làm đạo cụ trong phim.
- , .Bạn có thể dùng đạo cụ theo nghĩa đen để tăng cường câu chuyện, chẳng hạn quay một thợ mộc giữa các dụng cụ mộc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa