Dịch

prop

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/pɹɒp/US/pɹɑp/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Cột chốngdanh từAn object placed against or under another, to support it; anything that supports.
  2. Trụ cột trong scrumdanh từThe player on either side of the hooker in a scrum.
  3. Vỏ sò trong trò propdanh từAny of the seashells in the game of props.
  4. Chống, đỡđộng từngoại động từ (transitive)To support or shore up something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propNguyên thể (infinitive)
  2. propsSố nhiều (plural)
  3. proppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. proppingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • prop sth/sb/yourself (up) (against sth)tựa/chống cái gì/ai/mình (vào cái gì)He propped his bike against the wall.Anh ấy dựng chiếc xe đạp tựa vào tường.
  • prop sth + adj.chèn/chống cái gì + adj.The door was propped open.Cánh cửa được chống để mở.

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Đạo cụ
  1. An item placed on a stage or set to create a scene or scenario in which actors perform.

Ví dụ

  • .Họ kê một khối gỗ bên dưới nó để chống đỡ.
  • .Họ dùng chiếc cúp làm đạo cụ trong phim.
  • , .Bạn có thể dùng đạo cụ theo nghĩa đen để tăng cường câu chuyện, chẳng hạn quay một thợ mộc giữa các dụng cụ mộc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiproppe“a prop, support, support for a vine or plant”
danh từ

Rút gọn từ property

danh từ, động từ

Rút gọn từ propeller

AI