Dịch

proplifting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tận dụng vườn ươm cây trồng hoặc vật liệu thực vật bỏ đi tương tự để nhân giống cây trồng của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of disseizing a plant nursery or similar of discard plant material to propagate one's own plants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propliftingDạng gốc (base form)
  2. propliftingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI