Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proplifter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào việc nâng đỡ
danh từ
A person who engages in proplifting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proplifter
Dạng gốc
(base form)
proplifter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proplift
+
-er
AI
1
Người tham gia vào việc nâng đỡ
1
Người tham gia vào việc nâng đỡ
1
Người tham gia vào việc nâng đỡ