Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prop bet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
p
ˈ
b
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Cắt bớt hợp chất của mệnh đề đặt cược
danh từ
Clipped compound of proposition bet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prop bet
Dạng gốc
(base form)
prop bet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
And
prop
bets
have
proved
particularly
ripe
for
manipulation
.
A
prop
bet
is
a
wager
on
a
specific
occurrence
during
a
game
,
rather
than
on
the
final
result
.
AI
1
Cắt bớt hợp chất của mệnh đề đặt cược
1
Cắt bớt hợp chất của mệnh đề đặt cược
1
Cắt bớt hợp chất của mệnh đề đặt cược