Dịch

prop forward

danh từ (noun)
UK/ˈpɹɒp ˈfɔːwəd/US/ˈpɹɑp ˈfɔɹwəɹd/

Nghĩa chính

  1. Tiền đạo đóng vai trò là chỗ dựa trong một cuộc tranh cãidanh từA forward who acts as a prop in a scrum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prop forwardDạng gốc (base form)
  2. prop forwardsSố nhiều (plural)

AI