Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prop forward
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
p
ˈ
f
ɔː
w
ə
d
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
p
ˈ
f
ɔɹ
w
ə
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Tiền đạo đóng vai trò là chỗ dựa trong một cuộc tranh cãi
danh từ
A forward who acts as a prop in a scrum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prop forward
Dạng gốc
(base form)
prop forward
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiền đạo đóng vai trò là chỗ dựa trong một cuộc tranh cãi
1
Tiền đạo đóng vai trò là chỗ dựa trong một cuộc tranh cãi
1
Tiền đạo đóng vai trò là chỗ dựa trong một cuộc tranh cãi