prop-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Biểu thị sự có mặt của 3 nguyên tử cacbon trong mạch gốc khi hình thành tên các hợp chất hữu cơtiền tốDenoting the presence of 3 carbon atoms in the parent chain when forming names of organic compounds.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppropionique
- từ tiếng Hy Lạp cổπρῶτοςprôtos“first”