Nghĩa chính
- Khí propandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An aliphatic hydrocarbon, C₃H₈, a constituent of natural gas.
- Khí hóa lỏng, gasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)LPG.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propaneDạng gốc (base form)
- propanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| propanedioic aciddanh từ | danh từ | Malonic acid.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
propane
- từ tiếng Pháppropionique
- dịch sát từ tiếng ĐứcPropan
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc propaneVí dụ
- , .Khí propan được sử dụng để nấu ăn và các bình chứa được đặt ở một bên của khung gầm, với các hộp ắc quy và hộp điều khiển điện ở phía bên kia.
- ?Bạn hết propan rồi à?
- ?Chúng ta có cần thêm propan không?