but-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Biểu thị sự có mặt của bốn nguyên tử carbon trong chuỗi gốc khi hình thành tên của các hợp chất hữu cơtiền tốDenotes the presence of four carbon atoms in the parent chain when forming names of organic compounds.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silent-but-violentdanh từ | danh từ | Tiếng rắm rất yên tĩnh nhưng có mùi rất mạnh |
| nice-but-dimtính từ | tính từ | Tốt bụng nhưng cũng khá kém thông minh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổβούτυροςboúturos“butter”