Dịch

but-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Biểu thị sự có mặt của bốn nguyên tử carbon trong chuỗi gốc khi hình thành tên của các hợp chất hữu cơtiền tốDenotes the presence of four carbon atoms in the parent chain when forming names of organic compounds.

Cụm từ (phrase)

silent-but-violentdanh từTiếng rắm rất yên tĩnh nhưng có mùi rất mạnh
nice-but-dimtính từTốt bụng nhưng cũng khá kém thông minh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβούτυροςboúturos“butter”

AI