Dịch

metho-

tiền tố (prefix)
UK/mɛθ.ə(ʊ)/US/mɛθ.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Methyl.chưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

methyl-o-

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμέθυméthu“wine”

AI