Nghĩa chính
- Một trong hai gốc hydrocarbon hóa trị một đồng phân, C₃H₇, có nguồn gốc chính thức từ propan do mất một nguyên tử hydrodanh từEither of two isomeric univalent hydrocarbon radicals, C₃H₇, formally derived from propane by the loss of a hydrogen atom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propylDạng gốc (base form)
- propylsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| propyl alcoholdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 1-propanol |
| valproic aciddanh từ | danh từ | Hợp chất tinh thể tổng hợp có đặc tính chống co giật, được sử dụng (thường ở dạng muối) trong điều trị bệnh động kinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc propylNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppropylique