Dịch

propyl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong hai gốc hydrocarbon hóa trị một đồng phân, C₃H₇, có nguồn gốc chính thức từ propan do mất một nguyên tử hydrodanh từEither of two isomeric univalent hydrocarbon radicals, C₃H₇, formally derived from propane by the loss of a hydrogen atom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propylDạng gốc (base form)
  2. propylsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

propyl alcoholdanh từĐồng nghĩa với 1-propanol
valproic aciddanh từHợp chất tinh thể tổng hợp có đặc tính chống co giật, được sử dụng (thường ở dạng muối) trong điều trị bệnh động kinh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppropylique

AI