Dịch

propyl alcohol

danh từ (noun)
US/ˈpɹoʊpəl ˈæl.kə.hɔl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 1-propanoldanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of 1-propanol.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI