Dịch

hélice

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈelise/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đường xoắn ốcdanh từhelix
  2. Cánh quạtdanh từpropeller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. héliceDạng gốc (base form)
  2. hélicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doble héliceXoắn kép

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đường xoắn ốc
  1. helix

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI