hélice
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈelise/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đường xoắn ốcdanh từhelix
- Cánh quạtdanh từpropeller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- héliceDạng gốc (base form)
- hélicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doble hélice | Xoắn kép |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đường xoắn ốc
- helix
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)