Dịch

propellant

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiên liệu đẩy, chất đẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fuel, oxidizer, reaction mass or mixture for one or more engines (especially internal combustion engines or jet engines) that is carried within a vehicle prior to use
  2. Chất đẩy (trong bình xịt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the compressed gas in a pressurised container (especially an aerosol can) that is used to expel its content
  3. Thuốc phóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the explosive (cordite, gunpowder, etc) found in ammunition cartridges

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propellantDạng gốc (base form)
  2. propellantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jet propellantdanh từĐồng nghĩa với jet fuel
rocket propellant 1danh từLoại dầu hỏa tinh chế cao được sử dụng làm nhiên liệu tên lửa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Khi chất đẩy phun ra khỏi tên lửa theo một hướng, nó đẩy tàu vũ trụ theo hướng ngược lại.
  • In-space , , 90% .Lực đẩy điện trong không gian có thể giảm lượng nhiên liệu, hay chất đẩy, cần thiết tới 90% so với các hệ thống lực đẩy hóa học.
  • Today’s .Tàu vũ trụ ngày nay sử dụng tên lửa và tên lửa sử dụng một lượng lớn chất đẩy.

AI