Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cân nặng
danh từ
weighing scale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estatera
Dạng gốc
(base form)
estatera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weigh
Nặng, cân nặng
weight
Khối lượng, cân nặng
heft
Trọng lượng, cân nặng
AI
1
Cân nặng
1
Cân nặng
1
Cân nặng