báscula
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaskula/nguồn
Nghĩa chính
- Cái cân, cândanh từscales, balance, weighing machine
- Cân bàn, cân tảidanh từdecimal scale (device used to measure heavy weights)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- básculaDạng gốc (base form)
- básculasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ , ?Bạn có thể bước lên cân được không?
- .Bạn nên thay cái cân đi.
- .Bước lên cân đi.