Dịch

báscula

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaskula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái cân, cândanh từscales, balance, weighing machine
  2. Cân bàn, cân tảidanh từdecimal scale (device used to measure heavy weights)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. básculaDạng gốc (base form)
  2. básculasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái cân

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn có thể bước lên cân được không?
  • .Bạn nên thay cái cân đi.
  • .Bước lên cân đi.

AI