Nghĩa chính
- Cândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A device for measuring weight.
- Số nhiều của scaledanh từplural of scale
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của scaleđộng từthird-person singular simple present indicative of scale
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| step on the scales | Bước lên cân | |
| bathroom scalesdanh từ | danh từ | Cân phẳng gắn trên sàn (thường được cất trong phòng tắm) dùng để đo trọng lượng của chính mình |
| weighing scalesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với scales |
| tip the scalesđộng từ | động từ | Làm nghiêng cán cân |
| beam and scalesdanh từ | danh từ | Sự cân bằng; một cặp cân để cân |
| tip the scales atđộng từ | động từ | Cân nhắc tại; cân |
| Newton-with-Scalesdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Newton-with-Clifton, quận Fylde, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD4430) |
| scales fall from someone's eyescụm từ | cụm từ | Ai đó đột nhiên có thể nhìn thấy rõ ràng một tình huống |
Ví dụ
- .Người bán thịt đặt xúc xích lên cân.
- .Cá trê không có vây
- .Cân đo trọng lượng
Họ từ (word family)
cùng gốc scaleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung