Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beam and scales
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
m
ə
n
d
ˈ
s
k
eɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Sự cân bằng; một cặp cân để cân
danh từ
A balance; a pair of scales for weighing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beam and scales
Dạng gốc
(base form)
beam
s and scales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự cân bằng
1
Sự cân bằng
1
Sự cân bằng