Dịch

gramera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái cân (để cân)danh từscales (for weighing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grameraDạng gốc (base form)
  2. gramerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI