Dịch

weighing scales

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với scalesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of scales (“device for measuring weight”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI