Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weighing scales
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
eɪ
ɪ
ŋ
ˈ
s
k
eɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với scales
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of scales (“device for measuring weight”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scales
Ví dụ
Tom
stood
on
the
weighing
scales
.
AI
1
Đồng nghĩa với scales
1
Đồng nghĩa với scales
1
Đồng nghĩa với scales