Dịch

balance

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlanse/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự thăng bằngqua tiếng Anhdanh từbalance; weighing up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balanceDạng gốc (base form)
  2. balancesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự thăng bằng
  1. balance

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI