balance
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlanse/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự thăng bằngqua tiếng Anhdanh từbalance; weighing up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balanceDạng gốc (base form)
- balancesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự thăng bằng
- balance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc balanceXuất hiện ở từ khác
- cuentasđồng nghĩaBản cân đối tài chính, dùng khi nói về sổ sách hoặc khoản nợ.