saldo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsaldo/
Nghĩa chính
- Số dư (của một tài khoản)danh từbalance (of an account)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saldoDạng gốc (base form)
- saldosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a precio de saldotrạng từ | trạng từ | Với giá hạ gục |
| verificar el saldo | Kiểm tra số dư |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh