Dịch

saldo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsaldo/

Nghĩa chính

  1. Số dư (của một tài khoản)danh từbalance (of an account)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saldoDạng gốc (base form)
  2. saldosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a precio de saldotrạng từVới giá hạ gục
verificar el saldoKiểm tra số dư

AI