Dịch

balanceador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/balanθeaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cân bằngtính từbalancing
  2. Người cân bằngdanh từbalancer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balanceadorDạng gốc (base form)
  2. balanceadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. balanceadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. balanceadoraGiống cái (feminine)

AI