Dịch

balancer

danh từ (noun)
US/ˈbæ.lən.sɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, cân bằngdanh từOne who, or that which, balances.
  2. Nghệ sĩ nhào lộndanh từAn acrobat.
  3. Các cánh sau của một số loài côn trùng nhất định được sử dụng để ổn định khi baydanh từAny of the rear wings of certain insects used for stability in flight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balancerDạng gốc (base form)
  2. balancersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

harmonic balancerdanh từThiết bị được nối với trục khuỷu của động cơ để giảm rung động xoắn và dùng làm ròng rọc cho dây đai truyền động
load balancerChưa có nghĩa

AI