Nghĩa chính
- Sự mất cân bằngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of not being in balance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imbalanceDạng gốc (base form)
- imbalancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- imbalance (in/of sth)sự mất cân bằng (trong/về cái gì)a global imbalance of/in powersự mất cân bằng toàn cầu về quyền lực
- imbalance (between A and B)sự mất cân bằng (giữa A và B)Attempts are being made to redress the imbalance between our import and export figures.Nỗ lực đang được thực hiện để khắc phục sự mất cân bằng giữa kim ngạch nhập khẩu và xuất khẩu của chúng ta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| address an imbalance | Giải quyết sự mất cân bằng | |
| correct an imbalance | Khắc phục sự mất cân bằng | |
| hormonal imbalance | Mất cân bằng nội tiết tố | |
| power imbalance | Chênh lệch quyền lực | |
| serious imbalance | Mất cân bằng nghiêm trọng | |
| trade imbalance | Mất cân bằng thương mại | |
| energy imbalancedanh từ | danh từ | Sự mất cân bằng giữa năng lượng đi vào và đi ra khỏi một hệ thống (chẳng hạn như cơ thể con người hoặc hành tinh trái đất) |
| chemical imbalancedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem chemical, imbalance |
Xuất hiện ở từ khác
- balancedễ nhầm, trái nghĩachỉ sự mất cân bằng, trái nghĩa với trạng thái cân bằng bình thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc imbalanceNgôn ngữ khác
Ví dụ
- 1,000-1,500 , 140,000, .Có những ga thực sự chỉ đón 1.000 đến 1.500 lượt khách mỗi năm, trong khi Whitby đón hơn 140.000 lượt, vì vậy có sự chênh lệch rất lớn về mức độ sử dụng giữa các ga.
- .Có sự chênh lệch rõ rệt giữa chi phí bỏ ra và kết quả đạt được.
- .Mất cân bằng nội tiết tố nữ là nguyên nhân chính gây vô sinh.