desbalance
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mất cân bằngdanh từimbalance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desbalanceDạng gốc (base form)
- desbalancesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc desbalanceVí dụ
- .