desequilibrio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desekiˈlibɾjo/
Nghĩa chính
- Mất cân bằngdanh từimbalance
- Sự mất cân bằngdanh từdisequilibrium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desequilibrioDạng gốc (base form)
- desequilibriosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Dòng chảy càng mạnh, sự mất cân bằng càng lớn.
- .Tiền, dù là một yếu tố rất hữu ích trong nhiều khía cạnh, cũng là nguồn gốc của những sự mất cân bằng và bất công khủng khiếp.
- .Tình yêu chỉ là một sự mất cân bằng hormone tạm thời.