Dịch

disequilibrium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không cân lạng, sự mất thăng bằngdanh từThe loss of equilibrium or stability, especially due to an imbalance of forces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. disequilibriumDạng gốc (base form)
  2. disequilibriumsSố nhiều (plural)
  3. disequilibria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

linkage disequilibriumdanh từSự kết hợp không ngẫu nhiên của hai hoặc nhiều alen ở hai hoặc nhiều locus; thường gây ra bởi sự tương tác giữa các gen và thường được minh họa trên sơ đồ mất cân bằng liên kết cặp (HapMap)
pairwise linkage disequilibrium diagramdanh từBiểu diễn bằng đồ thị hình tam giác của sự mất cân bằng liên kết trong đó các màu khác nhau biểu thị cường độ liên kết khác nhau giữa các cặp locus

Ví dụ

  • , ; , , .

AI