equilibrio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ekiˈlibɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cân bằng, trạng thái cân bằngdanh từequilibrium, balance (state of being balanced)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equilibrioDạng gốc (base form)
- equilibriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equilibrio emocional | Cân bằng cảm xúc | |
| mantener el equilibrio | Giữ thăng bằng | |
| perder el equilibrio | Mất thăng bằng | |
| punto de equilibrio | Điểm cân bằng | |
| romper el equilibrio | Phá vỡ thế cân bằng | |
| tabla de equilibriodanh từ | danh từ | Bảng cân đối |
| barra de equilibriodanh từ | danh từ | Chùm cân bằng |
| equilibrio de Nashdanh từ | danh từ | Cân bằng Nash |
Xuất hiện ở từ khác
- balanceTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc equilibrioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần phải đạt được một sự cân bằng mong manh.
- .Chỉ cần giữ thăng bằng thêm vài phút nữa.
- .Chúng ta vẫn có thể đạt đến điểm hòa vốn.