Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perder el equilibrio
Nghĩa chính
1
Mất thăng bằng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
off the hinges
Trật bản lề, mất thăng bằng
disequilibrium
Sự không cân lạng, sự mất thăng bằng
AI
1
Mất thăng bằng
1
Mất thăng bằng
1
Mất thăng bằng