Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabla de equilibrio
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng cân đối
danh từ
balance board
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabla de equilibrio
Dạng gốc
(base form)
tabla
s de equilibrio
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balance board
Thiết bị dùng để giải trí, tập luyện thể thao, biểu diễn xiếc, v.v... bao gồm một bảng hình chữ nhật hoặc hình tròn trên một điểm tựa mà người dùng cố gắng giữ thăng bằng trên đó
AI
1
Bảng cân đối
1
Bảng cân đối
1
Bảng cân đối