Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equilibrio de Nash
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ekiˌlibɾjo de ˈnaʃ/
Nghĩa chính
1
Cân bằng Nash
danh từ
Nash equilibrium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equilibrio de Nash
Dạng gốc
(base form)
equilibrio
s de Nash
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Nash equilibrium
Tập hợp các lựa chọn chiến lược của người chơi mà không người chơi nào có thể hưởng lợi bằng cách thay đổi chiến lược của mình với giả định rằng những người chơi khác giữ nguyên chiến lược của họ
AI
1
Cân bằng Nash
1
Cân bằng Nash
1
Cân bằng Nash