equilibrado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ekiliˈbɾado/
Nghĩa chính
- Cân bằngtính từbalanced
- Phân từ hai của equilibrarđộng từpast participle of equilibrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equilibradoDạng gốc (base form)
- equilibradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- equilibradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- equilibradaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 均Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc equilibradoVí dụ
- .Cô ấy chắc chắn rằng gia đình mình có chế độ ăn cân bằng
- .Một chế độ ăn lành mạnh và cân bằng rất quan trọng đối với tất cả chúng ta
- .Tất cả những điều này tạo thành một bữa ăn cân bằng