Dịch

equilibrado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ekiliˈbɾado/

Nghĩa chính

  1. Cân bằngtính từbalanced
  2. Phân từ hai của equilibrarđộng từpast participle of equilibrar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equilibradoDạng gốc (base form)
  2. equilibradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. equilibradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. equilibradaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cô ấy chắc chắn rằng gia đình mình có chế độ ăn cân bằng
  • .Một chế độ ăn lành mạnh và cân bằng rất quan trọng đối với tất cả chúng ta
  • .Tất cả những điều này tạo thành một bữa ăn cân bằng

AI