libra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈlibɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Pao, pounddanh từEnglish or American pound avoirdupois (a unit of mass equivalent to 453.6 g)
- Libra, cân Tây Ban Nhadanh từlibra, Spanish pound (a traditional unit of mass equivalent to about 460 g)
- Dạng của librarđộng từinflection of librar:
- Chòm sao Thiên Bìnhdanh từ riêngLibra (constellation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libra esterlinadanh từ | danh từ | Bảng Anh |
| signo de libra | Ký hiệu đồng bảng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bảng Anh
- British pound (the currency of the United Kingdom and its dependencies, originally notionally equivalent to a pound of stirling silver)
Xuất hiện ở từ khác
- librodễ nhầmdanh từ có nghĩa là 'đơn vị cân Anh (pound)' hoặc 'đồng bảng', hoặc cung Thiên Bình
Họ từ (word family)
cùng gốc libraNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết giá một pound cá tuyết là bao nhiêu không?
- .Bộ não người nặng khoảng ba pound.
- .Chiếc ghế nhựa có giá bốn bảng.